More information No., Name ...
| No. |
Name |
Population (2025)[2] |
Area (km2) |
Density (pop/km2)[3] |
People Committee's Chairman |
| 1 |
Thanh Trì |
51,393 |
9.94 |
5,170.3 |
Lã Văn Huy |
| 2 |
Đại Thanh |
92,557 |
18.92 |
4,892.0 |
Nguyễn Văn Hưng |
| 3 |
Nam Phù |
42,772 |
13.74 |
3,113.0 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
| 4 |
Ngọc Hồi |
43,864 |
13.35 |
3,285.7 |
Trần Việt Trung |
| 5 |
Thượng Phúc |
45,464 |
28.91 |
1,572.6 |
Lý Văn Dũng |
| 6 |
Thường Tín |
70,739 |
28.29 |
2.500.5 |
Phan Thanh Tùng |
| 7 |
Chương Dương |
59,973 |
28.89 |
2,075.9 |
Từ Ngọc Thanh |
| 8 |
Hồng Vân |
58,685 |
24.53 |
2,392.4 |
Lê Tuấn Dũng |
| 9 |
Phú Xuyên |
96,635 |
60.02 |
1,610.0 |
Bùi Công Thân |
| 10 |
Phượng Dực |
60,281 |
44.69 |
1,348.9 |
Nguyễn Trọng Vĩnh |
| 11 |
Chuyên Mỹ |
44,859 |
35.54 |
1,262.2 |
Nguyễn Hữu Chi |
| 12 |
Đại Xuyên |
74,906 |
51.66 |
1,450.0 |
Hoàng Tuân |
| 13 |
Thanh Oai |
54,475 |
26.86 |
2,028.1 |
Vũ Quỳnh |
| 14 |
Bình Minh |
80,066 |
29.86 |
2,681.4 |
Nguyễn Đăng Việt |
| 15 |
Tam Hưng |
39,087 |
29.45 |
1,327.2 |
Bùi Đình Thái |
| 16 |
Dân Hòa |
62,755 |
38.43 |
1,633.0 |
Đinh Hữu Bình |
| 17 |
Vân Đình |
74,906 |
51.66 |
1,462.2 |
Nguyễn Ngọc Điệp |
| 18 |
Ứng Thiên |
53,962 |
38.40 |
1,405.3 |
Đỗ Năng Bình |
| 19 |
Hòa Xá |
69,428 |
40.42 |
1,717.7 |
Dương Tuấn Anh |
| 20 |
Ứng Hòa |
63,750 |
67.80 |
940.3 |
Nguyễn Đức Bình |
| 21 |
Mỹ Đức |
53,640 |
52.73 |
1,017.3 |
Nguyễn Quang Đường |
| 22 |
Hồng Sơn |
63,130 |
54.38 |
1,160.9 |
Ngô Quốc Ca |
| 23 |
Phúc Sơn |
54,084 |
49.31 |
1,096.8 |
Trần Xuân Hải |
| 24 |
Hương Sơn |
52,634 |
69.11 |
7,616.0 |
Lê Văn Trang |
| 25 |
Phú Nghĩa |
71,048 |
40.25 |
1,765.2 |
Nguyễn Đình Sỹ |
| 26 |
Xuân Mai |
67,310 |
50.72 |
1,327.1 |
Nguyễn Anh Đức |
| 27 |
Trần Phú |
47,528 |
44.36 |
1,071.4 |
Đỗ Hoàng Anh Châu |
| 28 |
Hòa Phú |
49,948 |
29.87 |
1,672.2 |
Vũ Xuân Hùng |
| 29 |
Quảng Bị |
62,968 |
37.14 |
1,695.4 |
Bùi Mạnh Thắng |
| 30 |
Minh Châu |
6,646 |
10.36 |
0.64 |
Bùi Thái Sơn |
| 31 |
Quảng Oai |
59,001 |
49.26 |
1,197.8 |
Nguyễn Thị Nam |
| 32 |
Vật Lại |
58,579 |
51.75 |
1,132.0 |
Nguyễn Đức Anh |
| 33 |
Cổ Đô |
70,706 |
53.25 |
1,327.8 |
Hoàng Trúc Phong |
| 34 |
Bất Bạt |
40,066 |
56.43 |
710.0 |
Nguyễn Ngọc Tú |
| 35 |
Suối Hai |
35,201 |
51.56 |
682.7 |
Nguyễn Ngọc Mạnh |
| 36 |
Ba Vì |
26,651 |
81.27 |
328.0 |
Nguyễn Giáp Đông |
| 37 |
Yên Bài |
21,416 |
68.19 |
314.1 |
Nguyễn Văn Tùng |
| 38 |
Đoài Phương |
39,828 |
57.10 |
697.5 |
Nguyễn Thế Hùng |
| 39 |
Phúc Thọ |
75,425 |
39.66 |
1,901.8 |
Kiều Trọng Sỹ |
| 40 |
Phúc Lộc |
61,457 |
41.15 |
1,493.5 |
Lê Văn Thu |
| 41 |
Hát Môn |
72,227 |
37.67 |
1,917.4 |
Lý Hoàng Kiên |
| 42 |
Thạch Thất |
57,645 |
31.93 |
1,805.4 |
Trần Hoàng Linh |
| 43 |
Hạ Bằng |
38,721 |
32.14 |
1,204.8 |
Nguyễn Kim Loan |
| 44 |
Tây Phương |
99,874 |
31.10 |
3,211.4 |
Cần Văn Hương |
| 45 |
Hòa Lạc |
20,815 |
35.37 |
328.0 |
Đào Xuân Ban |
| 46 |
Yên Xuân |
29,375 |
78.01 |
376.6 |
Phùng Khắc Sơn |
| 47 |
Quốc Oai |
63,344 |
24.00 |
2,639.3 |
Nguyễn Trung Thành |
| 48 |
Hưng Đạo |
49,357 |
24.90 |
1,982.2 |
Dương Văn Phượng |
| 49 |
Kiều Phú |
60,885 |
34.49 |
1,765.3 |
Phùng Huy Diễn |
| 50 |
Phú Cát |
43,339 |
51.21 |
846.3 |
Hoàng Nguyên Ưng |
| 51 |
Hoài Đức |
69,239 |
16.73 |
4,138.6 |
Nguyễn Huy Hoàng |
| 52 |
Dương Hòa |
58,830 |
17.41 |
3,379.1 |
Lê Đức Phóng |
| 53 |
Sơn Đồng |
63,267 |
21.57 |
2,933.1 |
Phạm Gia Lộc |
| 54 |
An Khánh |
102,136 |
28.69 |
3,560.0 |
Hồ Trung Nghĩa |
| 55 |
Đan Phượng |
47,629 |
15.30 |
3,113.0 |
Nguyễn Viết Đạt |
| 56 |
Ô Diên |
97,506 |
32.06 |
3,041.4 |
Đỗ Chí Hưng |
| 57 |
Liên Minh |
47,769 |
23.57 |
2,026.7 |
Nguyễn Quý Mạnh |
| 58 |
Gia Lâm |
90,498 |
25.72 |
3,517.4 |
Dương Việt Cường |
| 59 |
Thuận An |
68,292 |
29.67 |
2,301.7 |
Nguyễn Tuấn Khanh |
| 60 |
Bát Tràng |
48,987 |
20.67 |
2,369.0 |
Hoàng Tiến Dũng |
| 61 |
Phù Đổng |
111,484 |
41.62 |
2,678.6 |
Đào Đức Minh |
| 62 |
Thư Lâm |
102,580 |
43.84 |
2,339.9 |
Lê Đức Phóng |
| 63 |
Đông Anh |
118,183 |
48.68 |
2,427.8 |
Nguyễn Văn Thiềng |
| 64 |
Phúc Thịnh |
95,951 |
42,63 |
2,250.8 |
Nguyễn Văn Bằng |
| 65 |
Thiên Lộc |
74,597 |
27.96 |
2,668.0 |
Nguyễn Hữu Dũng |
| 66 |
Vĩnh Thanh |
64,698 |
22.52 |
2,872.9 |
Nguyễn Quang Đặng |
| 67 |
Mê Linh |
62,197 |
34.97 |
1,778.6 |
Trần Thanh Hoài |
| 68 |
Yên Lãng |
71,339 |
44.81 |
1,592.0 |
Lê Văn Khương |
| 69 |
Tiến Thắng |
64,246 |
36.34 |
1,767.9 |
Nguyễn Minh Hải |
| 70 |
Quang Minh |
69,623 |
32,17 |
2,164.2 |
Nguyễn Tiến Dũng |
| 71 |
Sóc Sơn |
117,876 |
68,24 |
1,727.4 |
Phạm Quang Ngọc |
| 72 |
Đa Phúc |
83,649 |
55.32 |
1,512.1 |
Đỗ Thu Nga |
| 73 |
Nội Bài |
70,469 |
51.64 |
1,364.6 |
Hồ Việt Hùng |
| 74 |
Trung Giã |
61,315 |
77.52 |
791.0 |
Lê Văn Khương |
| 75 |
Kim Anh |
48,564 |
52.80 |
919.8 |
Đỗ Minh Tuấn |
Close