List of districts of Vietnam
From Wikipedia, the free encyclopedia
The provinces of Vietnam were subdivided into second-level administrative units, namely districts (Vietnamese: huyện), provincial cities (thành phố trực thuộc tỉnh), and district-level towns (thị xã). The centrally-controlled municipalities (the other first-level division, in addition to provinces) were subdivided into rural districts (huyện), district-level towns, and urban districts (quận) that are further subdivided into wards (phường). The district (huyện) unit dated from the 15th century.
The various subdivisions (cities, towns, and districts) are listed below, by province. Cities, municipal cities and towns are italicised, urban districts are underlined while capital cities are bolded and italicised.
Current province
An Giang province
Bắc Ninh province
Cà Mau province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Cà Mau | City | |
| Cái Nước | Cái Nước | District |
| Đầm Dơi | Đầm Dơi | District |
| Năm Căn | Năm Căn | District |
| Ngọc Hiển | Viên An Đông | District |
| Phú Tân | Cái Đôi Vàm | District |
| Thới Bình | Thới Bình | District |
| Trần Văn Thời | Trần Văn Thời | District |
| U Minh | U Minh | District |
Cần Thơ
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bình Thủy | Urban District | |
| Cái Răng | Urban District | |
| Cờ Đỏ | Cờ Đỏ | District |
| Ninh Kiều | Urban District | |
| Ô Môn | Urban District | |
| Phong Điền | Phong Điền | District |
| Thới Lai | Thới Lai | District |
| Thốt Nốt | Urban District | |
| Vĩnh Thạnh | Vĩnh Thạnh | District |
Cao Bằng province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bảo Lạc | Bảo Lạc | District |
| Bảo Lâm | Pác Miầu | District |
| Cao Bằng | City | |
| Hạ Lang | Thanh Nhật | District |
| Hà Quảng | Xuân Hòa | District |
| Hòa An | Nước Hai | District |
| Nguyên Bình | Nguyên Bình | District |
| Quảng Hòa | Quảng Uyên | District |
| Thạch An | Đông Khê | District |
| Thông Nông | Thông Nông | District |
| Trà Lĩnh | Hùng Quốc | District |
| Trùng Khánh | Trùng Khánh | District |
Đà Nẵng
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Cẩm Lệ | Urban District | |
| Hải Châu | Urban District | |
| Hòa Vang | Hòa Phong | District |
| Hoàng Sa | None | District |
| Liên Chiểu | Urban District | |
| Ngũ Hành Sơn | Urban District | |
| Sơn Trà | Urban District | |
| Thanh Khê | Urban District | |
Đắk Lắk province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Buôn Đôn | Ea Wer | District |
| Buôn Hồ | Town | |
| Buôn Ma Thuột | City | |
| Cư M'gar | Quảng Phú | District |
| Cư Kuin | Dray Bhăng | District |
| Ea H'leo | Ea Drăng | District |
| Ea Kar | Ea Kar | District |
| Ea Súp | Ea Súp | District |
| Krông Ana | Buôn Trấp | District |
| Krông Bông | Krông Kmar | District |
| Krông Buk | Chư Kbô | District |
| Krông Năng | Krông Năng | District |
| Krông Pắk | Phước An | District |
| Lắk | Liên Sơn | District |
| M'Đrăk | M'Drắk | District |
Điện Biên province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Điện Biên | Thanh Xương | District |
| Điện Biên Đông | Mường Luân | District |
| Điện Biên Phủ | City | |
| Mường Ảng | Mường Ảng | District |
| Mường Chà | Mường Chà | District |
| Mường Lay | Town | |
| Mường Nhé | Mường Nhé | District |
| Nậm Pồ | Nà Hỳ | District |
| Tủa Chùa | Tủa Chùa | District |
| Tuần Giáo | Tuần Giáo | District |
Đồng Nai province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Biên Hòa | City | |
| Cẩm Mỹ | Long Giao | District |
| Định Quán | Định Quán | District |
| Long Khánh | City | |
| Long Thành | Long Thành | District |
| Nhơn Trạch | Phú Hội | District |
| Tân Phú | Tân Phú | District |
| Thống Nhất | Dầu Giây | District |
| Trảng Bom | Trảng Bom | District |
| Vĩnh Cửu | Vĩnh An | District |
| Xuân Lộc | Gia Ray | District |
Đồng Tháp province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Cao Lãnh | City | |
| Cao Lãnh | Mỹ Thọ | District |
| Châu Thành | Cái Tàu Hạ | District |
| Hồng Ngự | City | |
| Hồng Ngự | Thường Thới Tiền | District |
| Lai Vung | Lai Vung | District |
| Lấp Vò | Lấp Vò | District |
| Sa Đéc | City | |
| Tam Nông | Tràm Chim | District |
| Tân Hồng | Sa Rài | District |
| Thanh Bình | Thanh Bình | District |
| Tháp Mười | Mỹ An | District |
Gia Lai province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Ayun Pa | Town | |
| An Khê | Town | |
| Chư Păh | Phú Hòa | District |
| Chư Prông | Chư Prông | District |
| Chư Pưh | Nhơn Hòa | District |
| Chư Sê | Chư Sê | District |
| Đắk Đoa | Đắk Đoa | District |
| Đắk Pơ | Đắk Pơ | District |
| Đức Cơ | Chư Ty | District |
| Ia Grai | Ia Kha | District |
| Ia Pa | Kim Tân | District |
| K'Bang | K'Bang | District |
| Kông Chro | Kông Chro | District |
| Krông Pa | Phú Túc | District |
| Mang Yang | Kon Dơng | District |
| Phú Thiện | Phú Thiện | District |
| Pleiku | City | |
Hà Nội
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Ba Đình | Urban District | |
| Ba Vì | Tây Đằng | District |
| Bắc Từ Liêm | Urban District | |
| Cầu Giấy | Urban District | |
| Chương Mỹ | Chúc Sơn | District |
| Đan Phượng | Phùng | District |
| Đông Anh | Đông Anh | District |
| Đống Đa | Urban District | |
| Gia Lâm | Trâu Quỳ | District |
| Hà Đông | Urban District | |
| Hai Bà Trưng | Urban District | |
| Hoài Đức | Trạm Trôi | District |
| Hoàn Kiếm | Urban District | |
| Hoàng Mai | Urban District | |
| Long Biên | Urban District | |
| Mê Linh | Đại Thịnh | District |
| Mỹ Đức | Đại Nghĩa | District |
| Nam Từ Liêm | Urban District | |
| Phú Xuyên | Phú Xuyên | District |
| Phúc Thọ | Phúc Thọ | District |
| Quốc Oai | Quốc Oai | District |
| Sóc Sơn | Sóc Sơn | District |
| Sơn Tây | Town | |
| Tây Hồ | Urban District | |
| Thạch Thất | Liên Quan | District |
| Thanh Oai | Kim Bài | District |
| Thanh Trì | Văn Điển | District |
| Thanh Xuân | Urban District | |
| Thường Tín | Thường Tín | District |
| Ứng Hòa | Vân Đình | District |
Hà Tĩnh province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Cẩm Xuyên | Cẩm Xuyên | District |
| Can Lộc | Nghèn | District |
| Đức Thọ | Đức Thọ | District |
| Hà Tĩnh | City | |
| Hồng Lĩnh | Town | |
| Hương Khê | Hương Khê | District |
| Hương Sơn | Phố Châu | District |
| Kỳ Anh | Town | |
| Kỳ Anh | Kỳ Anh | District |
| Lộc Hà | Lộc Hà | District |
| Nghi Xuân | Tiên Điền | District |
| Thạch Hà | Thạch Hà | District |
| Vũ Quang | Vũ Quang | District |
Hải Phòng
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| An Dương | Urban District | |
| An Lão | An Lão | District |
| Bạch Long Vĩ | None | District |
| Cát Hải | Cát Bà | District |
| Đồ Sơn | Urban District | |
| Dương Kinh | Urban District | |
| Hải An | Urban District | |
| Hồng Bàng | Urban District | |
| Kiến An | Urban District | |
| Kiến Thụy | Núi Đối | District |
| Lê Chân | Urban District | |
| Ngô Quyền | Urban District | |
| Thủy Nguyên | Municipal City | |
| Tiên Lãng | Tiên Lãng | District |
| Vĩnh Bảo | Vĩnh Bảo | District |
Ho Chi Minh City
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bình Chánh | Tân Túc | District |
| Bình Tân | Urban District | |
| Bình Thạnh | Urban District | |
| Cần Giờ | Cần Thạnh | District |
| Củ Chi | Củ Chi | District |
| District 1 | Urban District | |
| District 3 | Urban District | |
| District 4 | Urban District | |
| District 5 | Urban District | |
| District 6 | Urban District | |
| District 7 | Urban District | |
| District 8 | Urban District | |
| District 10 | Urban District | |
| District 11 | Urban District | |
| District 12 | Urban District | |
| Gò Vấp | Urban District | |
| Hóc Môn | Hóc Môn | District |
| Nhà Bè | Nhà Bè | District |
| Phú Nhuận | Urban District | |
| Tân Bình | Urban District | |
| Tân Phú | Urban District | |
| Thủ Đức | Municipal City | |
Huế
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| A Lưới | A Lưới | District |
| Hương Thủy | Town | |
| Hương Trà | Town | |
| Phong Điền | Town | |
| Phú Lộc | Phú Lộc | District |
| Phú Vang | Phú Đa | District |
| Phú Xuân | Urban District | |
| Quảng Điền | Sịa | District |
| Thuận Hóa | Urban District | |
Hưng Yên province
Khánh Hòa province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Cam Lâm | Cam Đức | District |
| Cam Ranh | City | |
| Diên Khánh | Diên Khánh | District |
| Khánh Sơn | Tô Hạp | District |
| Khánh Vĩnh | Khánh Vĩnh | District |
| Nha Trang | City | |
| Ninh Hòa | Town | |
| Trường Sa | Trường Sa | District |
| Vạn Ninh | Vạn Giã | District |
Lai Châu province
Lâm Đồng province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bảo Lâm | Lộc Thắng | District |
| Bảo Lộc | City | |
| Cát Tiên | Cát Tiên | District |
| Đạ Huoai | Ma Đa Guôi | District |
| Đà Lạt | City | |
| Đạ Tẻh | Đạ Tẻh | District |
| Đam Rông | Rô Men | District |
| Di Linh | Di Linh | District |
| Đơn Dương | Thạnh Mỹ | District |
| Đức Trọng | Liên Nghĩa | District |
| Lạc Dương | Lạc Dương | District |
| Lâm Hà | Đinh Văn | District |
Lạng Sơn province
Lào Cai province
Nghệ An province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Anh Sơn | Kim Nhan | District |
| Con Cuông | Trà Lân | District |
| Diễn Châu | Diễn Thành | District |
| Đô Lương | Đô Lương | District |
| Hoàng Mai | Town | |
| Hưng Nguyên | Hưng Nguyên | District |
| Kỳ Sơn | Mường Xén | District |
| Nam Đàn | Nam Đàn | District |
| Nghi Lộc | Quán Hành | District |
| Nghĩa Đàn | Nghĩa Đàn | District |
| Quế Phong | Kim Sơn | District |
| Quỳ Châu | Tân Lạc | District |
| Quỳ Hợp | Quỳ Hợp | District |
| Quỳnh Lưu | Cầu Giát | District |
| Tân Kỳ | Tân Kỳ | District |
| Thái Hòa | Town | |
| Thanh Chương | Dùng | District |
| Tương Dương | Thạch Giám | District |
| Vinh | City | |
| Yên Thành | Hoa Thành | District |
Ninh Bình province
Phú Thọ province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Cẩm Khê | Cẩm Khê | District |
| Đoan Hùng | Đoan Hùng | District |
| Hạ Hòa | Hạ Hòa | District |
| Lâm Thao | Lâm Thao | District |
| Phù Ninh | Phong Châu | District |
| Phú Thọ | Town | |
| Tam Nông | Hưng Hóa | District |
| Tân Sơn | Tân Phú | District |
| Thanh Ba | Thanh Ba | District |
| Thanh Sơn | Thanh Sơn | District |
| Thanh Thủy | Thanh Thủy | District |
| Việt Trì | City | |
| Yên Lập | Yên Lập | District |
Quảng Ngãi province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Ba Tơ | Ba Tơ | District |
| Bình Sơn | Châu Ổ | District |
| Đức Phổ | Town | |
| Lý Sơn | None | District |
| Minh Long | Long Hiệp | District |
| Mộ Đức | Mộ Đức | District |
| Nghĩa Hành | Chợ Chùa | District |
| Quảng Ngãi | City | |
| Sơn Hà | Di Lăng | District |
| Sơn Tây | Sơn Dung | District |
| Sơn Tịnh | Tịnh Hà | District |
| Trà Bồng | Trà Xuân | District |
| Tư Nghĩa | La Hà | District |
Quảng Ninh province
Quảng Trị province
Sơn La province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bắc Yên | Bắc Yên | District |
| Mai Sơn | Hát Lót | District |
| Mộc Châu | Town | |
| Mường La | Ít Ong | District |
| Phù Yên | Phù Yên | District |
| Quỳnh Nhai | Mường Giàng | District |
| Sơn La | City | |
| Sông Mã | Sông Mã | District |
| Sốp Cộp | Sốp Cộp | District |
| Thuận Châu | Thuận Châu | District |
| Vân Hồ | Vân Hồ | District |
| Yên Châu | Yên Châu | District |
Tây Ninh province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bến Cầu | Bến Cầu | District |
| Châu Thành | Châu Thành | District |
| Dương Minh Châu | Dương Minh Châu | District |
| Gò Dầu | Gò Dầu | District |
| Hòa Thành | Town | |
| Tân Biên | Tân Biên | District |
| Tân Châu | Tân Châu | District |
| Tây Ninh | City | |
| Trảng Bàng | Town | |
Thái Nguyên province
Thanh Hóa province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bá Thước | Cành Nàng | District |
| Bỉm Sơn | Town | |
| Cẩm Thủy | Phong Sơn | District |
| Hà Trung | Hà Trung | District |
| Hậu Lộc | Hậu Lộc | District |
| Hoằng Hóa | Bút Sơn | District |
| Lang Chánh | Lang Chánh | District |
| Mường Lát | Mường Lát | District |
| Nga Sơn | Nga Sơn | District |
| Nghi Sơn | Town | |
| Ngọc Lặc | Ngọc Lặc | District |
| Như Thanh | Bến Sung | District |
| Như Xuân | Yên Cát | District |
| Nông Cống | Nông Cống | District |
| Quan Hóa | Hồi Xuân | District |
| Quan Sơn | Sơn Lư | District |
| Quảng Xương | Tân Phong | District |
| Sầm Sơn | City | |
| Thạch Thành | Kim Tân | District |
| Thanh Hóa | City | |
| Thiệu Hóa | Thiệu Hóa | District |
| Thọ Xuân | Thọ Xuân | District |
| Thường Xuân | Thường Xuân | District |
| Triệu Sơn | Triệu Sơn | District |
| Vĩnh Lộc | Vĩnh Lộc | District |
| Yên Định | Quán Lào | District |
Tuyên Quang province
Vĩnh Long province
Former province
Bà Rịa–Vũng Tàu province
Bắc Giang province
Bắc Kạn province
Bạc Liêu province
Bến Tre province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Ba Tri | Ba Tri | District |
| Bến Tre | City | |
| Bình Đại | Bình Đại | District |
| Châu Thành | Châu Thành | District |
| Chợ Lách | Chợ Lách | District |
| Giồng Trôm | Giồng Trôm | District |
| Mỏ Cày Bắc | Phước Mỹ Trung | District |
| Mỏ Cày Nam | Mỏ Cày | District |
| Thạnh Phú | Thạnh Phú | District |
Bình Định province
Bình Dương province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bắc Tân Uyên | Tân Thành | District |
| Bàu Bàng | Lai Uyên | District |
| Bến Cát | City | |
| Dầu Tiếng | Dầu Tiếng | District |
| Dĩ An | City | |
| Phú Giáo | Phước Vĩnh | District |
| Tân Uyên | City | |
| Thủ Dầu Một | City | |
| Thuận An | City | |
Bình Phước province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bình Long | Town | |
| Bù Đăng | Đức Phong | District |
| Bù Đốp | Thanh Bình | District |
| Bù Gia Mập | Phú Nghĩa | District |
| Chơn Thành | Town | |
| Đồng Phú | Tân Phú | District |
| Đồng Xoài | City | |
| Hớn Quản | Tân Khai | District |
| Lộc Ninh | Lộc Ninh | District |
| Phú Riềng | Bù Nho | District |
| Phước Long | Town | |
Bình Thuận province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bắc Bình | Chợ Lầu | District |
| Đức Linh | Võ Xu | District |
| Hàm Tân | Tân Nghĩa | District |
| Hàm Thuận Bắc | Ma Lâm | District |
| Hàm Thuận Nam | Thuận Nam | District |
| La Gi | Town | |
| Phan Thiết | City | |
| Phú Quý | Ngũ Phụng | District |
| Tánh Linh | Lạc Tánh | District |
| Tuy Phong | Liên Hương | District |
Đắk Nông province
Hà Giang province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bắc Mê | Yên Phú | District |
| Bắc Quang | Vĩnh Tuy | District |
| Đồng Văn | Đồng Văn | District |
| Hà Giang | City | |
| Hoàng Su Phì | Vinh Quang | District |
| Mèo Vạc | Mèo Vạc | District |
| Quản Bạ | Tam Sơn | District |
| Quang Bình | Yên Bình | District |
| Vị Xuyên | Vị Xuyên | District |
| Xín Mần | Cốc Pài | District |
| Yên Minh | Yên Minh | District |
Hà Nam province
Hải Dương province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bình Giang | Kẻ Sặt | District |
| Cẩm Giàng | Lai Cách | District |
| Chí Linh | City | |
| Gia Lộc | Gia Lộc | District |
| Hải Dương | City | |
| Kim Thành | Phú Thái | District |
| Kinh Môn | Town | |
| Nam Sách | Nam Sách | District |
| Ninh Giang | Ninh Giang | District |
| Thanh Hà | Thanh Hà | District |
| Thanh Miện | Thanh Miện | District |
| Tứ Kỳ | Tứ Kỳ | District |
Hậu Giang province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Châu Thành | Ngã Sáu | District |
| Châu Thành A | Một Ngàn | District |
| Long Mỹ | Town | |
| Long Mỹ | Vĩnh Viễn | District |
| Ngã Bảy | City | |
| Phụng Hiệp | Cây Dương | District |
| Vị Thanh | City | |
| Vị Thủy | Nàng Mau | District |
Hòa Bình province
Kiên Giang province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| An Biên | Thứ Ba | District |
| An Minh | Thứ Mười Một | District |
| Châu Thành | Minh Lương | District |
| Giang Thành | Tân Khánh Hòa | District |
| Giồng Riềng | Giồng Riềng | District |
| Gò Quao | Gò Quao | District |
| Hà Tiên | City | |
| Hòn Đất | Hòn Đất | District |
| Kiên Hải | Hon Tre | District |
| Kiên Lương | Kiên Lương | District |
| Phú Quốc | City | |
| Rạch Giá | City | |
| Tân Hiệp | Tân Hiệp | District |
| Vĩnh Thuận | Vĩnh Thuận | District |
| U Minh Thượng | Thạnh Yên | District |
Kon Tum province
Long An province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bến Lức | Bến Lức | District |
| Cần Đước | Cần Đước | District |
| Cần Giuộc | Cần Giuộc | District |
| Châu Thành | Tầm Vu | District |
| Đức Hòa | Hậu Nghĩa | District |
| Đức Huệ | Đông Thành | District |
| Kiến Tường | Town | |
| Mộc Hóa | Bình Phong Thạnh | District |
| Tân An | City | |
| Tân Hưng | Tân Hưng | District |
| Tân Thạnh | Tân Thạnh | District |
| Tân Trụ | Tân Trụ | District |
| Thạnh Hóa | Thạnh Hóa | District |
| Thủ Thừa | Thủ Thừa | District |
| Vĩnh Hưng | Vĩnh Hưng | District |
Nam Định province
Ninh Thuận province
Phú Yên province
Quảng Bình province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Ba Đồn | Town | |
| Bố Trạch | Hoàn Lão | District |
| Đồng Hới | City | |
| Lệ Thủy | Kiến Giang | District |
| Minh Hóa | Quy Đạt | District |
| Quảng Ninh | Quán Hàu | District |
| Quảng Trạch | Quảng Phương | District |
| Tuyên Hóa | Đồng Lê | District |
Quảng Nam province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bắc Trà My | Trà My | District |
| Đại Lộc | Ái Nghĩa | District |
| Điện Bàn | Town | |
| Đông Giang | Prao | District |
| Duy Xuyên | Nam Phước | District |
| Hiệp Đức | Tân Bình | District |
| Hội An | City | |
| Nam Giang | Thạnh Mỹ | District |
| Nam Trà My | Trà Mai | District |
| Nông Sơn | Trung Phước | District |
| Núi Thành | Núi Thành | District |
| Phước Sơn | Khâm Đức | District |
| Quế Sơn | Đông Phú | District |
| Tam Kỳ | City | |
| Tây Giang | A Tiêng | District |
| Thăng Bình | Hà Lam | District |
| Tiên Phước | Tiên Kỳ | District |
Sóc Trăng province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Châu Thành | Châu Thành | District |
| Cù Lao Dung | Cù Lao Dung | District |
| Long Phú | Long Phú | District |
| Kế Sách | Kế Sách | District |
| Mỹ Tú | Huỳnh Hữu Nghĩa | District |
| Mỹ Xuyên | Mỹ Xuyên | District |
| Ngã Năm | Town | |
| Sóc Trăng | City | |
| Thạnh Trị | Phú Lộc | District |
| Trần Đề | Trần Đề | District |
| Vĩnh Châu | Town | |
Thái Bình province
Tiền Giang province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Cái Bè | Cái Bè | District |
| Cai Lậy | Town | |
| Cai Lậy | Bình Phú | District |
| Chợ Gạo | Chợ Gạo | District |
| Châu Thành | Tân Hiệp | District |
| Gò Công | Town | |
| Gò Công Đông | Tân Hòa | District |
| Gò Công Tây | Vĩnh Bình | District |
| Mỹ Tho | City | |
| Tân Phú Đông | Phú Thạnh | District |
| Tân Phước | Mỹ Phước | District |
Trà Vinh province
Vĩnh Phúc province
| Name | Capital | Status |
|---|---|---|
| Bình Xuyên | Hương Canh | District |
| Lập Thạch | Lập Thạch | District |
| Phúc Yên | City | |
| Sông Lô | Tam Sơn | District |
| Tam Đảo | Hợp Châu | District |
| Tam Dương | Hợp Hòa | District |
| Vĩnh Tường | Vĩnh Tường | District |
| Vĩnh Yên | City | |
| Yên Lạc | Yên Lạc | District |
