Vietnam at the 2026 Asian Beach Games
From Wikipedia, the free encyclopedia
| Vietnam at the 2026 Asian Beach Games | |
|---|---|
| IOC code | VIE |
| NOC | Vietnam Olympic Committee |
| Website | voc |
| in Sanya, China 22–30 April 2026 | |
| Flag bearers | Bá Trường Giang Lư Ngọc Trinh |
| Medals Ranked 4th |
|
| Asian Beach Games appearances | |
Vietnam competed at the 2026 Asian Beach Games in Sanya, China from 22 to 30 April 2026.
Bá Trường Giang (teqball) and Lư Ngọc Trinh (beach handball) was the country's flag bearer during the opening ceremony.[1]
The following is the list of the number of competitors participating at the Games per sport/discipline.[2]
| Sport | Men | Women | Total |
|---|---|---|---|
| Beach athletics | 1 | 4 | 5 |
| Beach handball | 0 | 10 | 10 |
| Beach wrestling | 3 | 4 | 7 |
| Dragon boat | 0 | 14 | 14 |
| Ju-jitsu | 3 | 4 | 7 |
| Open water swimming | 2 | 3 | 5 |
| Sailing | 1 | 1 | 2 |
| Teqball | 3 | 2 | 5 |
| Total | 13 | 42 | 55 |
Medalists
Source: OCA
Gold
Silver
| No. | Medal | Name | Sport | Event | Date |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Thị Nè Diệp Thị Thuý Vũ Thị Ngọc Uyên Lê Thị Phương Minh Lý Thị Thuý Phùng Thị Ngọc Diễm Lê Thị Lan Anh Nguyễn Thị Lợi Mạc Thị Thanh Thúy Mạc Thị Thương Bùi Thị Yến Ma Thị Thuý Nguyễn Thị Tâm Nguyễn Thị Hải Anh |
Women's 100 m | 24 Apr | ||
| 2 | Nguyễn Huy Hoàng | Men's 5 km | 26 Apr | ||
| 3 | Nguyễn Huy Hoàng Mai Trần Tuấn Anh Võ Thị Mỹ Tiên Nguyễn Khả Nhi |
Team rely | 27 Apr | ||
| 4 | Đoàn Thị Kim Oanh | Women's 50kg | 29 Apr | ||
| 5 | Đặng Thị Linh | Women's 70kg | 29 Apr |
Bronze
| No. | Medal | Name | Sport | Event | Date |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Thị Nè Diệp Thị Thuý Vũ Thị Ngọc Uyên Lê Thị Phương Minh Lý Thị Thuý Phùng Thị Ngọc Diễm Lê Thị Lan Anh Nguyễn Thị Lợi Mạc Thị Thanh Thúy Mạc Thị Thương Bùi Thị Yến Ma Thị Thuý Nguyễn Thị Tâm Nguyễn Thị Hải Anh |
Women's 200 m | 25 Apr | ||
| 2 | Võ Thị Mỹ Tiên | Women's 5 km | 25 Apr | ||
| 3 | Mai Trần Tuấn Anh | Men's 5 km | 26 Apr | ||
| 4 | Hồ Thị Nè Diệp Thị Thuý Vũ Thị Ngọc Uyên Lê Thị Phương Minh Lý Thị Thuý Phùng Thị Ngọc Diễm Lê Thị Lan Anh Nguyễn Thị Lợi Mạc Thị Thanh Thúy Mạc Thị Thương Bùi Thị Yến Ma Thị Thuý Nguyễn Thị Tâm Nguyễn Thị Hải Anh |
Women's 400 m | 26 Apr | ||
| 5 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | Women's 60kg | 29 Apr |
Medal summary
By sports
| Sport | Total | |||
|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 | |
| 1 | 0 | 0 | 1 | |
| 0 | 2 | 1 | 3 | |
| 0 | 2 | 2 | 4 | |
| 0 | 1 | 2 | 3 | |
| Total | 3 | 5 | 5 | 13 |
By date
| Medals by date | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Date | Total | ||||
| 23 April | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 April | 1 | 1 | 0 | 2 | |
| 25 April | 1 | 0 | 2 | 3 | |
| 26 April | 0 | 1 | 2 | 3 | |
| 27 April | 0 | 1 | 0 | 1 | |
| 28 April | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 April | 0 | 2 | 1 | 3 | |
| 30 April | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| Total | 3 | 5 | 5 | 13 | |
Beach athletics
- Men
| Athlete | Event | Final | |
|---|---|---|---|
| Distance | Position | ||
| Phạm Văn Nghĩa | Long jump | 7.44 | |
- Women
| Athlete | Event | Final | |
|---|---|---|---|
| Distance | Position | ||
| Hà Thị Thúy Hằng | Long jump | 6.16 | |
| Vũ Thị Ngọc Hà | 5.81 | 4 | |
| Bùi Thị Kim Anh | High jump | 1.60 | 9 |
| Dương Thị Thảo | 1.78 | 4 | |
Beach handball
| Event | Group Stage | Semifinals | Final / BM | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Opposition Score |
Opposition Score |
Opposition Score |
Rank | Opposition Score |
Opposition Score |
Rank | |
| Women's Team | W 2–0 |
W 2–0 |
W 2–0 |
1 Q | W 2–0 |
W 2–1 |
|
Beach wrestling
- Men
| Athlete | Event | Qualifiying | Group Stage | Quarterfinals | Semifinals | Final / BM | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Opposition Score |
Opposition Score |
Opposition Score |
Opposition Score |
Rank | Opposition Score |
Opposition Score |
Opposition Score |
Rank | ||
| Trần Văn Tòng | Men's 70kg | Bye | L 1–2 |
L 1–2 |
W 2–0 |
3 | Did not advance | |||
| Nguyễn Văn Hào | Men's 80kg | W 2–0 |
L 0–2 |
W 3–1 |
2 Q | L 1–2 |
Did not advance | |||
| Ngô Văn Lâm | Men's 90kg | W 2–1 |
L 0–2 |
L 0–1 |
3 | Did not advance | ||||
- Women
| Athlete | Event | Qualifiying | Group Stage | Semifinals | Final / BM | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Opposition Score |
Opposition Score |
Opposition Score |
Opposition Score |
Rank | Opposition Score |
Opposition Score |
Rank | ||
| Đoàn Thị Kim Oanh | Women's 50kg | N/a | W 2–0 |
W 1–0 |
W 1–0 |
1 Q | W 2–0 |
L 1–2 |
|
| Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | Women's 60kg | Bye | W 2–0 |
W 2–0 |
W 4–0 |
1 Q | L 1–2 |
W 2–0 |
|
| Đặng Thị Linh | Women's 70kg | W 1–0 |
L 0–1 |
W 4–0 |
2 Q | W 4–0 |
L 0–4 |
||
| Phạm Thị Huyền Trang | Women's +70kg | L 1–5 |
Did not advance | ||||||
Dragon boat
- Women
| Athlete | Event | Heat | Semifinal | Final | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Time | Rank | Time | Rank | Time | Rank | ||
| Hồ Thị Nè Diệp Thị Thuý Vũ Thị Ngọc Uyên Lê Thị Phương Minh Lý Thị Thuý Phùng Thị Ngọc Diễm Lê Thị Lan Anh Nguyễn Thị Lợi Mạc Thị Thanh Thúy Mạc Thị Thương Bùi Thị Yến Ma Thị Thuý Nguyễn Thị Tâm Nguyễn Thị Hải Anh |
100 m | 27.988 | 2 SF | 29.897 | 2 GF | 28.516 | |
| 200 m | 52.394 | 1 GF | Bye | 54.839 | |||
| 400 m | 1:52.998 | 2 SF | 1:54.295 | 1 GF | 1:53.098 | ||
Ju-jitsu
- Men
| Athlete | Event | Round of 32 | Round of 16 | Quarterfinals | Semifinals | Finals | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Opposition Result |
Opposition Result |
Opposition Result |
Opposition Result |
Opposition | Final Ranking | ||
| Cấn Văn Thắng | Newaza −62 kg | L 0-50 |
Did not advance | ||||
| Đặng Đình Tùng | Newaza −69 kg | L 0-2 |
Did not advance | ||||
| Nguyễn Tất Lộc | Newaza −77 kg | L 0-2 |
Did not advance | ||||
- Women
| Athlete | Event | Round of 32 | Round of 16 | Quarterfinals | Semifinals | Finals | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Opposition Result |
Opposition Result |
Opposition Result |
Opposition Result |
Opposition | Final Ranking | ||
| Trần Thị Thanh Hà | Newaza -52 kg | L 0-50 |
Did not advance | ||||
| Trịnh Thị Thảo Trinh | Newaza -57 kg | L 0-50 |
Did not advance | ||||
| Nguyễn Thị Minh Vương | Bye | L 0-2 |
Did not advance | ||||
| Ngô Thị Thảo Vân | Newaza -63 kg | W 4-0 |
L 0-50 |
Did not advance | |||
Open water swimming
| Athlete | Event | Final | |
|---|---|---|---|
| Time | Rank | ||
| Nguyễn Huy Hoàng | Men's 5 km | 53:53.2 | |
| Mai Trần Tuấn Anh | 53:56.3 | ||
| Võ Thị Mỹ Tiên | Women's 5 km | 1:01:57.7 | |
| Nguyễn Huy Hoàng Mai Trần Tuấn Anh Võ Thị Mỹ Tiên Nguyễn Khả Nhi |
Team rely | 1:06:32.4 | |